Từ Điển Atlas — Tác phẩm đầu tiên nhận Dấu Chứng Nhận Xuất Sắc Trí Tuệ Cấu Trúc
Từ Điển Atlas về Trí Tuệ Cấu Trúc
Từ Điển Atlas về Trí Tuệ Cấu Trúc là tác phẩm tham khảo chuyên ngành đầu tiên…
Ấn bản đầu tiên này xác lập ngôn ngữ của lĩnh vực…
Mục đích của Từ Điển Atlas
- Thiết lập định nghĩa chuẩn mực
- Nền tảng ngôn ngữ ổn định
- Giảm mơ hồ
- Kiến trúc ký hiệu chung
- Củng cố chương trình đào tạo
Cấu trúc mỗi mục từ
- Định nghĩa chuẩn
- Ý nghĩa vận hành
- Diễn giải theo SI
- Lớp cộng hưởng ký hiệu
Vị trí trong hệ thống Atlas
Tập này là Quyển 1…
Truy cập Từ Điển Atlas
/atlas-dictionary
Hỗ trợ đa ngôn ngữ
Có sẵn bằng 30 ngôn ngữ
Về đơn vị xuất bản
View on Amazon
Trích dẫn
Từ Điển Atlas về Trí Tuệ Cấu Trúc — Ấn Bản Thứ Nhất
© Bảo lưu mọi quyền
Ví dụ mục từ
Từ Điển Atlas kết hợp định nghĩa chuẩn với diễn giải theo Trí Tuệ Cấu Trúc…
Mỗi mục từ có hai tầng nghĩa:
- Định nghĩa chuẩn: nghĩa thông dụng
- Định nghĩa (SI): nghĩa trong bối cảnh hệ thống & vận hành
Dưới đây là 5 mục từ mẫu
Arsenal — Kho / Tập hợp nguồn lực
ar·se·nal — danh từ
- Kho vũ khí hoặc thiết bị
- Cơ sở sản xuất hoặc lưu trữ vũ khí
- (Ẩn dụ) tập hợp kỹ năng hoặc khả năng
- (SI) toàn bộ công cụ, quy trình và cấu trúc tư duy của một hệ thống hoặc tác nhân
Cách dùng: biểu thị mức độ sẵn sàng và chiều sâu chiến lược
Ví dụ: “Arsenal vận hành đã giữ hệ thống ổn định.”
Assembly — Lắp ráp / Tập hợp
as·sem·bly — danh từ
- Nhóm người tập hợp vì một mục đích
- Quá trình ghép các bộ phận thành một cấu trúc
- Hội đồng hoặc cuộc họp
- (SI) quá trình kết hợp các phần tử thành một đơn vị vận hành hoàn chỉnh
Cách dùng: nhấn mạnh sự kết nối có cấu trúc
Ví dụ: “Việc lắp ráp buồng lái tuân theo trình tự chính thức.”
Assessment — Đánh giá / Chuẩn đoán
as·sess·ment — danh từ
- Đánh giá một đối tượng
- Đo lường chất lượng hoặc hiệu suất
- Thu thập và phân tích dữ liệu có hệ thống
- (SI) chuẩn đoán cấu trúc về mức độ sẵn sàng, hiệu suất và sự phù hợp
Cách dùng: quy trình chính thức để xác định trạng thái hệ thống
Ví dụ: “Đánh giá đã chỉ ra các điểm yếu quan trọng.”
Asset — Tài sản / Nguồn lực giá trị
as·set — danh từ
- Vật có giá trị hoặc hữu ích
- Tài sản có giá trị kinh tế
- Nguồn lực quan trọng cho vận hành hoặc chiến lược
- (SI) năng lực, quy trình hoặc yếu tố cấu trúc giúp tăng cường hệ thống
Cách dùng: bao gồm cả tài sản phi vật chất như quy trình & năng lực
Ví dụ: “Quy trình liên tục trở thành tài sản then chốt của hệ thống.”
Assignment — Nhiệm vụ / Trách nhiệm được giao
as·sign·ment — danh từ
- Nhiệm vụ được giao cho một cá nhân
- Phân bổ công việc hoặc nguồn lực
- Vai trò hoặc trách nhiệm cụ thể
- (Luật) chuyển giao quyền hoặc tài sản
- (SI) nhiệm vụ vận hành trong một trình tự chính thức
Cách dùng: biểu thị sự phân công trách nhiệm có cấu trúc
Ví dụ: “Anh ấy hoàn thành assignment theo đúng quy trình.”