Bìa Từ Điển Atlas
TRANG CHỦ QUAY LẠI MỤC LỤC
TRANG CHỦ
QUAY LẠI
Dấu Chứng Nhận Xuất Sắc Trí Tuệ Cấu Trúc
Từ Điển Atlas — Tác phẩm đầu tiên nhận Dấu Chứng Nhận Xuất Sắc Trí Tuệ Cấu Trúc

Từ Điển Atlas về Trí Tuệ Cấu Trúc

Từ Điển Atlas về Trí Tuệ Cấu Trúc là tác phẩm tham khảo chuyên ngành đầu tiên…

Ấn bản đầu tiên này xác lập ngôn ngữ của lĩnh vực…

Mục đích của Từ Điển Atlas

Cấu trúc mỗi mục từ

Vị trí trong hệ thống Atlas

Tập này là Quyển 1

Truy cập Từ Điển Atlas

/atlas-dictionary

Hỗ trợ đa ngôn ngữ

Có sẵn bằng 30 ngôn ngữ

Về đơn vị xuất bản

View on Amazon

Trích dẫn

Từ Điển Atlas về Trí Tuệ Cấu Trúc — Ấn Bản Thứ Nhất
© Bảo lưu mọi quyền

Ví dụ mục từ

Từ Điển Atlas kết hợp định nghĩa chuẩn với diễn giải theo Trí Tuệ Cấu Trúc…

Mỗi mục từ có hai tầng nghĩa:

Dưới đây là 5 mục từ mẫu

Arsenal — Kho / Tập hợp nguồn lực

ar·se·nal — danh từ

  1. Kho vũ khí hoặc thiết bị
  2. Cơ sở sản xuất hoặc lưu trữ vũ khí
  3. (Ẩn dụ) tập hợp kỹ năng hoặc khả năng
  4. (SI) toàn bộ công cụ, quy trình và cấu trúc tư duy của một hệ thống hoặc tác nhân

Cách dùng: biểu thị mức độ sẵn sàng và chiều sâu chiến lược

Ví dụ: “Arsenal vận hành đã giữ hệ thống ổn định.”

Assembly — Lắp ráp / Tập hợp

as·sem·bly — danh từ

  1. Nhóm người tập hợp vì một mục đích
  2. Quá trình ghép các bộ phận thành một cấu trúc
  3. Hội đồng hoặc cuộc họp
  4. (SI) quá trình kết hợp các phần tử thành một đơn vị vận hành hoàn chỉnh

Cách dùng: nhấn mạnh sự kết nối có cấu trúc

Ví dụ: “Việc lắp ráp buồng lái tuân theo trình tự chính thức.”

Assessment — Đánh giá / Chuẩn đoán

as·sess·ment — danh từ

  1. Đánh giá một đối tượng
  2. Đo lường chất lượng hoặc hiệu suất
  3. Thu thập và phân tích dữ liệu có hệ thống
  4. (SI) chuẩn đoán cấu trúc về mức độ sẵn sàng, hiệu suất và sự phù hợp

Cách dùng: quy trình chính thức để xác định trạng thái hệ thống

Ví dụ: “Đánh giá đã chỉ ra các điểm yếu quan trọng.”

Asset — Tài sản / Nguồn lực giá trị

as·set — danh từ

  1. Vật có giá trị hoặc hữu ích
  2. Tài sản có giá trị kinh tế
  3. Nguồn lực quan trọng cho vận hành hoặc chiến lược
  4. (SI) năng lực, quy trình hoặc yếu tố cấu trúc giúp tăng cường hệ thống

Cách dùng: bao gồm cả tài sản phi vật chất như quy trình & năng lực

Ví dụ: “Quy trình liên tục trở thành tài sản then chốt của hệ thống.”

Assignment — Nhiệm vụ / Trách nhiệm được giao

as·sign·ment — danh từ

  1. Nhiệm vụ được giao cho một cá nhân
  2. Phân bổ công việc hoặc nguồn lực
  3. Vai trò hoặc trách nhiệm cụ thể
  4. (Luật) chuyển giao quyền hoặc tài sản
  5. (SI) nhiệm vụ vận hành trong một trình tự chính thức

Cách dùng: biểu thị sự phân công trách nhiệm có cấu trúc

Ví dụ: “Anh ấy hoàn thành assignment theo đúng quy trình.”

Ấn phẩm về Trí Tuệ Cấu Trúc
Xem tất cả sách về Trí Tuệ Cấu Trúc
Bộ Sổ Tay Sentinel • Từ Điển Atlas • Các Hướng Dẫn về Sự Rõ Ràng & Phát Triển Cá Nhân
Huy hiệu Atlas